请输入您要查询的越南语单词:
单词
远亲
释义
远亲
[yuǎnqīn]
họ hàng xa; bà con xa。血统关系或婚姻关系疏远的亲戚,也指居住相隔很远的亲戚。
远亲不如近邻。
họ hàng xa không bằng láng giềng gần; bán bà con xa, mua láng giềng gần.
远亲近邻。
anh em trong họ ngoài làng.
随便看
铣
铣刀
铣工
铣床
铣铁
铤
铤而走险
铥
铦
铧
铨
铨叙
铩
铪
铫
铫子
铬
铬钢
铭
铭刻
铭心
铭感
铭文
铭旌
铭牌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 21:23:10