请输入您要查询的越南语单词:
单词
打不得
释义
打不得
[dǎ·bu·de]
1. trừng phạt không được。惩罚不得。
他是王子打不得。
nó là vương tử trừng phạt không được.
2. đánh không được; không thể đánh。不能打。
他身体弱得打不得。
thân thể nó ốm yếu như vậy không thể đánh.
随便看
登高
白
白丁
白下
白不呲咧
白专
白事
白云亲舍
白云石
白云苍狗
白亮亮
白人
白体
白俄罗斯共和国
白兰
白兰地
白内障
白净
白刃
白刃战
白刷刷
白前
白化病
白匪
白区
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:50:43