请输入您要查询的越南语单词:
单词
打不得
释义
打不得
[dǎ·bu·de]
1. trừng phạt không được。惩罚不得。
他是王子打不得。
nó là vương tử trừng phạt không được.
2. đánh không được; không thể đánh。不能打。
他身体弱得打不得。
thân thể nó ốm yếu như vậy không thể đánh.
随便看
蹲班房
蹲窝
蹲腿
蹲膘
蹲苗
蹲踞
蹴
蹶
蹶子
蹻
蹼
蹽
蹾
蹿
蹿房越脊
躁
躁动
躃
躄
躅
躇
躈
躏
躐
躔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:37:34