请输入您要查询的越南语单词:
单词
打不得
释义
打不得
[dǎ·bu·de]
1. trừng phạt không được。惩罚不得。
他是王子打不得。
nó là vương tử trừng phạt không được.
2. đánh không được; không thể đánh。不能打。
他身体弱得打不得。
thân thể nó ốm yếu như vậy không thể đánh.
随便看
迂阔
迄
迄今
迅
迅急
迅捷
迅猛
迅疾
迅速
迅雷不及掩耳
过
过不去
过世
过于
过五关斩六将
过人
过从
过从甚密
过付
过傤
过儿
过关
过关斩将
过冬
过冬作物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:02