请输入您要查询的越南语单词:
单词
打不得
释义
打不得
[dǎ·bu·de]
1. trừng phạt không được。惩罚不得。
他是王子打不得。
nó là vương tử trừng phạt không được.
2. đánh không được; không thể đánh。不能打。
他身体弱得打不得。
thân thể nó ốm yếu như vậy không thể đánh.
随便看
老少
老巢
老布
老师
老师傅
老帽儿
老干部
老年
老年斑
老年间
老底
老式
老弟
老弦
老弱残兵
老当益壮
老态龙钟
老总
老成
老成持重
老手
老拳
老挝
老掉牙
老搭档
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:37