请输入您要查询的越南语单词:
单词
到处
释义
到处
[dàochù]
khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; chỗ nào cũng; khắp chốn。各处;处处。
祖国到处是欣欣向荣的景象。
tổ quốc đâu đâu cũng phồn vinh.
到处找也没有找到。
tìm khắp nơi cũng không tìm thấy; tìm đâu cũng không thấy.
这书到处都有卖。
sách này có bán khắp nơi.
随便看
端量
端阳
端雄
端雅
端静
端面
竹
竹刻
竹叶青
竹器
竹子
竹布
竹帛
竹扇
竹排
竹材
竹板书
竹枝词
竹江
竹竿
竹笋
竹筒倒豆子
竹筒饭
竹简
竹簧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:08:58