请输入您要查询的越南语单词:
单词
出月
释义
出月
[chūyuè]
sang tháng; qua tháng。过了本月。
这个月没时间,出月才能把稿子写完。
tháng này không có thời gian, sang tháng thì mới có thể viết xong bản thảo được.
随便看
阳间
阳韵
阴
阴丹士林
阴云
阴人
阴冷
阴凉
阴功
阴历
阴司
阴唇
阴囊
阴宅
阴寿
阴山背后
阴干
阴平
阴影
阴德
阴性
阴户
阴损
阴文
阴暗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 5:43:04