请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 大意
释义 大意
[dàyì]
 đại ý。主要的意思。
 段落大意。
 đại ý đoạn văn
 把他讲话的大意记下来就行了。
 chỉ cần ghi đại ý bài giảng của anh ấy là được rồi.
[dà·yi]
 không chú ý; sơ ý; lơ là; qua quýt。疏忽;不注意。
 粗心大意。
 không chú ý; lơ là.
 他太大意了,连这样的错误都没检查出来。
 anh ấy sơ ý quá, ngay cả sai sót như vậy mà cũng không phát hiện ra.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:38