请输入您要查询的越南语单词:
单词
大政
释义
大政
[dàzhèng]
chính sách quan trọng; chính sách; công việc về mặt chính trị quan trọng。重大的政务或政策。
总揽大政
nắm toàn bộ việc chính trị trọng đại
大政方针
phương châm chính sách.
随便看
回归热
回归线
回形针
回心转意
回忆
回忆录
回念
回思
回想
回戏
回手
回扣
回执
回护
回报
回拜
回收
回教
回敬
回文
回文诗
回旋
回旋曲
回族
回春
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:54:39