请输入您要查询的越南语单词:
单词
大政
释义
大政
[dàzhèng]
chính sách quan trọng; chính sách; công việc về mặt chính trị quan trọng。重大的政务或政策。
总揽大政
nắm toàn bộ việc chính trị trọng đại
大政方针
phương châm chính sách.
随便看
洵
洸
洹
洺
活
活似
活体
活佛
活便
活像
脊髓
脊鳍
脍
脍炙人口
脎
脏
脏土
脏字
脏病
脏腑
脏话
脐
脐带
脐风
脑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 22:44:35