请输入您要查询的越南语单词:
单词
官人
释义
官人
[guānrén]
1. quan nhân; người làm quan。有官职的人。
2. quan nhân (thời Tống ở Trung Quốc gọi người đàn ông là quan nhân)。宋朝对一般男子的尊称。
3. quan nhân (vợ gọi chồng, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。妻子称呼丈夫(多见于早期白话)。
随便看
放诞
放课
放账
放贷
放赈
州
州郡
巠
巡
巡兵
巡哨
巡回
巡堂
巡夜
巡天
巡幸
巡弋
巡抚
巡捕
巡捕房
巡教
巡更
巡查
巡洋舰
巡游
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:58:43