请输入您要查询的越南语单词:
单词
定评
释义
定评
[dìngpíng]
bình phẩm chính xác; bình luận hợp lý。确定的评论。
这部作品早有定评。
tác phẩm này đã có những bình phẩm chính xác từ lâu.
随便看
耍奸
耍子
耍弄
耍心眼儿
耍把
耍无赖
耍滑
耍笑
耍笔杆
耍花招
耍花腔
耍贫嘴
耍赖
耍钱
耎
耏
耐
耐久
耐人寻味
耐劳
耐寒
耐心
耐性
耐战
耐火材料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:59:01