请输入您要查询的越南语单词:
单词
耐心
释义
耐心
[nàixīn]
kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại; bền bỉ。心里不急躁, 不厌烦。
耐心说服。
kiên nhẫn thuyết phục.
只要耐心地学习, 什么技术都能学会。
chỉ cần kiên nhẫn học hành thì kỹ thuật gì cũng có thể học được.
随便看
屁
屁滚尿流
屁股
屁股蹲儿
层
层云
层出不穷
层叠
层峦
层峰
层报
层林
层次
层流
层见叠出
层面
屃
屄
居
居丧
居中
居于
应酬
应门
应验
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:21:29