请输入您要查询的越南语单词:
单词
耐心
释义
耐心
[nàixīn]
kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại; bền bỉ。心里不急躁, 不厌烦。
耐心说服。
kiên nhẫn thuyết phục.
只要耐心地学习, 什么技术都能学会。
chỉ cần kiên nhẫn học hành thì kỹ thuật gì cũng có thể học được.
随便看
表演
表演唱
表演艺术
表演赛
表率
表现
表白
铁青
铁面无私
铁饭碗
铁饼
铁马
铁骑
铂
铃
铃铎
铃铛
铄
铅
铅丝
铅丹
铅印
铅垂线
铅字
铅字合金
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:14:05