请输入您要查询的越南语单词:
单词
家事
释义
家事
[jiāshì]
1. việc nhà; chuyện nhà; chuyện trong gia đình。家庭的事情。
一切家事,都是两人商量着办。
tất cả việc nhà đều do hai người bàn bạc làm.
方
2. gia cảnh; hoàn cảnh gia đình。家境。
随便看
概算
概范
概莫能外
概要
概观
概览
概论
概貌
概述
榃
榄
榄仁树
榅
榅桲
榆
榆荚
榆钱
榇
榈
榉
榍
榍石
榑
榔
榔头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:42