请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 变小
释义 变小
[biànxiǎo]
 1. thu nhỏ; nhỏ lại。缩小。
 他的身影逐渐变小,成了路上的一个小点。
 bóng anh ấy từ từ nhỏ lại, trở thành một chấm nhỏ trên đường.
 2. ảnh hưởng ít; thu hẹp ảnh hưởng。影响减小。
 他们发现在这一地区的影响变小了。
 họ phát hiện ảnh hưởng của vùng này rất ít.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 5:08:11