请输入您要查询的越南语单词:
单词
变小
释义
变小
[biànxiǎo]
1. thu nhỏ; nhỏ lại。缩小。
他的身影逐渐变小,成了路上的一个小点。
bóng anh ấy từ từ nhỏ lại, trở thành một chấm nhỏ trên đường.
2. ảnh hưởng ít; thu hẹp ảnh hưởng。影响减小。
他们发现在这一地区的影响变小了。
họ phát hiện ảnh hưởng của vùng này rất ít.
随便看
丰腴
丰茂
丰衣足食
丰裕
丰赡
丰足
丰采
丰韵
丰饶
丱
串
串亲戚
串供
敖包
教
教主
教义
教习
教书
教令
教会
教具
教养
教养员
教养所
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:43:24