请输入您要查询的越南语单词:
单词
回春
释义
回春
[huíchūn]
1. xuân về; xuân sang; mùa xuân trở lại。冬天去了,春天到来。
大地回春
xuân về trên đất nước.
2. hồi sinh; khỏi bệnh; hồi phục (nhờ thầy thuốc giỏi)。比喻医术高明或药物灵验,能把重病治好。
妙手回春
thầy thuốc tài giỏi
回春灵药
thuốc tiên
随便看
野调无腔
野豌豆
野食儿
野餐
野马
野驴
野鸡
野鸭
野鸽
野麻
野鼠
量
量体裁衣
量入为出
量具
量刑
量力
量变
量块
量子
量度
量杯
量程
量筒
量规
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:33:35