请输入您要查询的越南语单词:
单词
分量
释义
分量
[fènliàng]
trọng lượng; phân lượng; sức nặng。重量。
这个南瓜的分量不下二十斤。
trọng lượng quả bí đỏ này không dưới 20 cân.
话说得很有分量。
lời nói rất có trọng lượng.
随便看
攀附
攀龙附凤
攉
攒
攒三聚五
攒射
攒聚
攘
攘夺
攘攘
攘臂
攘除
攥
公路
公车
公转
公输
公道
公门
公顷
公馆
公马
公鸡
六
六一儿童节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:01:33