请输入您要查询的越南语单词:
单词
打退堂鼓
释义
打退堂鼓
[dǎtuìtánggǔ]
rút lui có trật tự; rút lui không làm; nửa đường bỏ cuộc。封建官吏退堂时打鼓,现在比喻做事中途退缩。
有困难大家来克服, 你可不能打退堂鼓。
có khó khăn mọi người cùng khắc phục, anh không thể nửa đường bỏ cuộc.
随便看
想
想不到
想不开
想儿
想入非非
想头
想当然
想得到
想得开
想必
想念
想望
想来
想法
想见
想象
想象力
惴
惴恐
惴惴
惴惴不安
惴栗
惵
惶
惶急
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:55:45