请输入您要查询的越南语单词:
单词
服帖
释义
服帖
[fútiē]
1. phục tùng; thuận theo; ngoan ngoãn tuân theo。驯服;顺从。
他能使劣马变得服帖。
anh ấy có thể làm cho con ngựa kém trở nên phục tùng.
2. thoả đáng; ổn thoả; đâu vào đấy。妥当;平妥。
事情都弄得服服帖帖。
mọi việc đều làm đâu vào đấy
随便看
佟
你
你争我夺
你们
你死我活
佣
佣工
佣金
佣钱
佤
佤族
佥
佧
佩
佩兰
佩带
佩服
佫
佬
佯
佯攻
佯狂
佯言
佰
佳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:50:27