请输入您要查询的越南语单词:
单词
巩固
释义
巩固
[gǒnggù]
1. kiên cố; vững chắc; trung kiên。坚固;不易动摇(多用于抽象的事物)。
基础巩固
cơ sở trung kiên
政权巩固
chính quyền vững chắc
2. làm cho kiên cố; củng cố。使坚固。
巩固国防
củng cố chính quyền
巩固工农联盟
củng cố liên minh công nông
随便看
扫灭
扫盲
扫荡
扫视
扫边
扫除
扫雷
扬
扬东
扬剧
扬厉
扬名
扬场
扬声器
扬子鳄
扬帆
扬幡招魂
扬弃
扬扬
扬旗
扬榷
扬水
扬水站
扬汤止沸
扬清激浊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:36