请输入您要查询的越南语单词:
单词
巩固
释义
巩固
[gǒnggù]
1. kiên cố; vững chắc; trung kiên。坚固;不易动摇(多用于抽象的事物)。
基础巩固
cơ sở trung kiên
政权巩固
chính quyền vững chắc
2. làm cho kiên cố; củng cố。使坚固。
巩固国防
củng cố chính quyền
巩固工农联盟
củng cố liên minh công nông
随便看
嘉勉
嘉奖
嘉定
嘉宾
嘉尚
嘉峪关
嘉庆
嘉惠
嘉慰
嘉来
嘉林
嘉玩
嘉禾舞
嘉耦
嘉言懿行
嘉许
嘉远
嘉陵江
嘉靖
嘌
嘌呤
嘎
嘎吱
嘎啦
嘎嘎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:42:18