请输入您要查询的越南语单词:
单词
巩固
释义
巩固
[gǒnggù]
1. kiên cố; vững chắc; trung kiên。坚固;不易动摇(多用于抽象的事物)。
基础巩固
cơ sở trung kiên
政权巩固
chính quyền vững chắc
2. làm cho kiên cố; củng cố。使坚固。
巩固国防
củng cố chính quyền
巩固工农联盟
củng cố liên minh công nông
随便看
开演
开火
开炮
开犁
开玩笑
开瓢儿
开盘
开眼
开矿
开票
开禁
开秤
开窍
开端
开笔
开篇
开线
开绽
开绿灯
开编
开缺
开罗
开罪
开胃
开胶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:14:44