请输入您要查询的越南语单词:
单词
巩固
释义
巩固
[gǒnggù]
1. kiên cố; vững chắc; trung kiên。坚固;不易动摇(多用于抽象的事物)。
基础巩固
cơ sở trung kiên
政权巩固
chính quyền vững chắc
2. làm cho kiên cố; củng cố。使坚固。
巩固国防
củng cố chính quyền
巩固工农联盟
củng cố liên minh công nông
随便看
半中间
半价
半休
半信半疑
半元音
半决赛
半制品
半劳动力
半包儿
半...半
半半拉拉
半吊子
半吞半吐
半周刊
半周期
半圆
半壁
半壁江山
半复赛
半夏
半夜
半夜三更
半夜敲门不吃惊
半大
半天
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:24