请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌后
释义
敌后
[díhòu]
sau lưng địch; địch hậu; trong lòng địch。作战的敌人的后方。
深入敌后
đi sâu vào lòng địch
建立敌后根据地。
xây dựng căn cứ sau lưng địch
敌后武工队
đội tuyên truyền vũ trang sau lưng địch; đội tuyên truyền vũ trang trong lòng địch.
随便看
百户
百折不回
百折不挠
百无一失
百无禁忌
百无聊赖
百日
百日咳
百日红
百日维新
百步穿杨
百灵
百灵鸟
百炼千锤
百炼成钢
百病
百科全书
百端
百端待举
百米
百米赛跑
百纵千随
百老汇
百般
百般无赖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 14:02:27