请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌后
释义
敌后
[díhòu]
sau lưng địch; địch hậu; trong lòng địch。作战的敌人的后方。
深入敌后
đi sâu vào lòng địch
建立敌后根据地。
xây dựng căn cứ sau lưng địch
敌后武工队
đội tuyên truyền vũ trang sau lưng địch; đội tuyên truyền vũ trang trong lòng địch.
随便看
桹
桼
梁
梁上君子
梁子
梁山
梃
梃子
梅
梅子
梅州
梅毒
梅童鱼
梅花
梅花鹿
梅里马克
梅雨
梆
梆子
梆子腔
梆硬
梏
梐
梐枑
梓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:21:07