请输入您要查询的越南语单词:
单词
敌后
释义
敌后
[díhòu]
sau lưng địch; địch hậu; trong lòng địch。作战的敌人的后方。
深入敌后
đi sâu vào lòng địch
建立敌后根据地。
xây dựng căn cứ sau lưng địch
敌后武工队
đội tuyên truyền vũ trang sau lưng địch; đội tuyên truyền vũ trang trong lòng địch.
随便看
泄气
泄泻
泄漏
泄露
泅
泅渡
泆
泉
泉下
泉水
泉源
泉眼
泊
泊位
泊车
泌
泌尿器
泌尿学
泐
泓
泔
泔水
泔脚
法
法书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 16:21:06