请输入您要查询的越南语单词:
单词
招展
释义
招展
[zhāozhǎn]
phấp phới; lung lay; dao động; đung đưa (gây sự chú ý)。飘动;摇动(引人注意)。
红旗迎风招展。
cờ đỏ bay phấp phới trong gió.
花枝招展
cành hoa đung đưa; dáng điệu diễm lệ.
随便看
疲软
疲顿
疳
疴
疵
疸
疹
疹子
疻
疼
疼爱
疼痛
疽
疾
疾书
疾呼
疾如雷电
疾忙
疾恶
疾恶好善
疾恶如仇
疾患
疾步
疾疫
疾病
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:25