请输入您要查询的越南语单词:
单词
玩赏
释义
玩赏
[wánshǎng]
xem; ngắm nghía; thưởng thức; ngắm。欣赏。
玩赏雪景。
ngắm cảnh tuyết.
园中有很多可供玩赏的花木。
trong vườn có rất nhiều cây cảnh hoa lá để ngắm nghía.
随便看
遵从
遵办
遵命
遵奉
遵守
遵循
遵照
遵行
遹
遽
遽然
避
避世
避世绝俗
避光
避免
避匿
避坑落井
避嫌
避孕
避孕药
避实击虚
避开
避忌
避暑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:56:24