请输入您要查询的越南语单词:
单词
择吉
释义
择吉
[zéjí]
chọn ngày lành tháng tốt; chọn ngày。指为婚嫁、丧葬、店铺开业等挑选好日子。
择吉迎娶
chọn ngày lành tháng tốt cưới vợ
择吉开张
chọn ngày khai trương
随便看
吃请
吃豆腐
吃软不吃硬
吃透
吃酒
吃醋
吃里扒外
吃里爬外
吃重
吃闭门羹
吃闲饭
吃零嘴
吃食
吃饭
吃饭别忘了种谷人
吃馆子
吃香
吃鸭蛋
吃黑枣儿
各
各个
各个击破
各人
各位
各别
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:33:35