请输入您要查询的越南语单词:
单词
择吉
释义
择吉
[zéjí]
chọn ngày lành tháng tốt; chọn ngày。指为婚嫁、丧葬、店铺开业等挑选好日子。
择吉迎娶
chọn ngày lành tháng tốt cưới vợ
择吉开张
chọn ngày khai trương
随便看
重谢
重负
重责
重资
重起炉灶
重足而立
重趼
重蹈覆辙
重身
重身子
重返
重述
重适
重逢
重重
重重叠叠
重量
重金
重金属
重镇
重阳
重阳节
重霄
重音
野
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:14:29