请输入您要查询的越南语单词:
单词
择吉
释义
择吉
[zéjí]
chọn ngày lành tháng tốt; chọn ngày。指为婚嫁、丧葬、店铺开业等挑选好日子。
择吉迎娶
chọn ngày lành tháng tốt cưới vợ
择吉开张
chọn ngày khai trương
随便看
猬集
献
献丑
献媚
献宝
献技
献旗
献殷勤
献疑
献礼
献策
献花
献计
献词
献身
猰
猰貐
猱
猲
猴
猴儿精
猴头
猴头猴脑
猴子
猴年马月
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:26