请输入您要查询的越南语单词:
单词
旋涡星云
释义
旋涡星云
[xuánwōxīngyún]
tinh vân xoáy (loại tinh vân ngoài Ngân hà, nhìn chính diện thấy như một xoáy nước, nhìn nghiêng như con thoi)。河外星云的一种,从正面看。形状像旋涡,从侧面看,形状像梭。
随便看
枑
枓
枕
枕头
枕头箱
枕套
枕巾
枕席
枕心
枕戈待旦
枕木
枕藉
枕骨
林
林下
林业
林丛
林产
林农
林冠
林分
林同
林地
林场
林型
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:55:44