请输入您要查询的越南语单词:
单词
沧海
释义
沧海
[cānghǎi]
名
biển cả; biển biếc; biển xanh; biển thẳm。大海(因水深而呈青绿色)。
沧海横流。
thiên hạ đại loạn; nước biển xanh chảy khắp nơi; xã hội như biển tràn, ở đâu cũng không yên ổn
沧海遗珠(比喻遗漏了的人才)。
nhân tài ngày bị mai một
随便看
讨俏
讨债
讨厌
讨好
讨嫌
讨巧
讨平
讨情
讨教
讨生活
讨论
讨账
讨还
讨饭
讨饶
让
让位
让座
让步
让路
讪
讪笑
讪脸
讫
训
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:43:13