请输入您要查询的越南语单词:
单词
口头
释义
口头
[kǒutóu]
miệng; ngoài miệng; đầu lưỡi; nói ngoài miệng; đầu môi chót lưỡi。用说话方式来表达的。
他只是口头上答应你。
anh ấy chỉ đồng ý với bạn ngoài miệng mà thôi.
口头汇报。
báo cáo miệng.
方
hương vị; mùi vị。味道(专指吃生的瓜果)。
这个西瓜的口头很好。
mùi vị của trái dưa này rất ngon.
随便看
打岔
打工
打工仔
打工妹
打平
打平手
打并伙
打底
打底子
打开
打开天窗说亮话
打当面鼓
打得好
打得火热
打总儿
打情骂俏
打愣
打成一片
打成平手
打战
打扇
打手
打手势
打扫
打扮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:19:17