请输入您要查询的越南语单词:
单词
无几
释义
无几
[wújǐ]
lơ thơ; lác đác; chẳng có mấy; chẳng có bao nhiêu; không bao nhiêu。没有多少;不多。
寥寥无几。
thưa thớt; lác đác; lơ thơ; chẳng có bao nhiêu.
两块试验田的产量相差无几。
sản lượng hai đám ruộng thí nghiệm chênh lệch không bao nhiêu.
随便看
市钱
市镇
市长
市集
市面
市顷
布
布丁
布依族
布加勒斯特
布匹
布告
布告栏
布哨
布囊其口
布基纳法索国
布头
布子
布宜诺斯艾利斯
布尔乔亚
布尔什维克
布局
布帛
布帛菽粟
布拉吉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:10