请输入您要查询的越南语单词:
单词
无几
释义
无几
[wújǐ]
lơ thơ; lác đác; chẳng có mấy; chẳng có bao nhiêu; không bao nhiêu。没有多少;不多。
寥寥无几。
thưa thớt; lác đác; lơ thơ; chẳng có bao nhiêu.
两块试验田的产量相差无几。
sản lượng hai đám ruộng thí nghiệm chênh lệch không bao nhiêu.
随便看
簸动
簸弄
簸扬
簸箕
簸箩
簸荡
簸谷
簻
簿
簿册
簿子
簿录
簿籍
簿记
籀
籀文
籁
籃
籆
籋
籍
籍没
籍籍
籍贯
籐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:11:43