请输入您要查询的越南语单词:
单词
无华
释义
无华
[wúhuá]
tự nhiên; không tô điểm; không trang trí。没有华丽的色彩。
质朴无华。
chân chất, không màu sắc loè loẹt.
随便看
赊购
赊销
赋
赋予
赋形剂
赋役
赋性
赋有
赋税
赋闲
赌
赌东道
赌具
赌博
赌咒
赌场
赌局
赌徒
赌本
赌桌
赌棍
赌气
赌注
赌窝
赌窟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:21