请输入您要查询的越南语单词:
单词
当初
释义
当初
[dāngchū]
lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia。泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。
当初这里是一片汪洋。
xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.
早知今日,何必当初?
biết trước có ngày này, thì lúc đầu việc gì phải thế?
随便看
挣揣
挣钱
挤
挤兑
挤入
挤出
挤占
挤压
挤咕
挤奶
挤对
挤挤插插
挤满
挤牙膏
挤眉弄眼
挤眼
挤落
挤轧
挤进
挥
挥动
挥发
挥发性
挥发油
挥师
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:59:39