请输入您要查询的越南语单词:
单词
当初
释义
当初
[dāngchū]
lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia。泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。
当初这里是一片汪洋。
xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.
早知今日,何必当初?
biết trước có ngày này, thì lúc đầu việc gì phải thế?
随便看
茉莉
茌
茎
茏
茏葱
茑
茑萝
茓
茔
茕
茕茕
茖
茗
茚
茛
茜
茜草
茝
茧
茧子
茧绸
茨
茨冈人
茨菰
茫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:00