请输入您要查询的越南语单词:
单词
当心
释义
当心
[dāngxīn]
1. cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng。小心;留神。
慢点儿走,当心地上滑。
đi chậm thôi, coi chừng đường trơn.
跟这种人打交道,你可千万当心。
giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.
2. giữa ngực; chính giữa。胸部的正中,泛指正中间。
随便看
瓦特小时计
瓦盆
瓦砾
瓦莱塔
瓦解
瓩
瓮
瓮中之鳖
瓮城
瓮声瓮气
瓯
瓯子
瓯绣
瓴
瓶
瓶子
瓶胆
瓶颈
瓷
瓷器
瓷土
瓷实
瓷漆
瓷瓶
瓷砖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 20:50:31