请输入您要查询的越南语单词:
单词
当心
释义
当心
[dāngxīn]
1. cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng。小心;留神。
慢点儿走,当心地上滑。
đi chậm thôi, coi chừng đường trơn.
跟这种人打交道,你可千万当心。
giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.
2. giữa ngực; chính giữa。胸部的正中,泛指正中间。
随便看
哧溜
哨
哨兵
哨卡
哨子
哨所
哩
哩哩啦啦
哩哩啰啰
哩溜歪斜
哪
哪个
哪些
哪会儿
哪儿
哪怕
哪样
哪里
怜
怜恤
怜悯
怜惜
怜爱
思
思乡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:09