请输入您要查询的越南语单词:
单词
实惠
释义
实惠
[shíhuì]
1. lợi ích thực tế。实际的好处。
得到实惠。
đạt được lợi ích thực tế.
2. lợi ích thực tế; thực dụng。有实际的好处。
你送他实用的东西比送陈设品要实惠些。
bạn tặng anh ấy những gì dùng được, có ích hơn những đồ để trưng bày.
随便看
放课
放账
放贷
放赈
州
州郡
巠
巡
巡兵
巡哨
巡回
巡堂
巡夜
巡天
巡幸
巡弋
巡抚
巡捕
巡捕房
巡教
巡更
巡查
巡洋舰
巡游
巡礼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:50:47