请输入您要查询的越南语单词:
单词
实惠
释义
实惠
[shíhuì]
1. lợi ích thực tế。实际的好处。
得到实惠。
đạt được lợi ích thực tế.
2. lợi ích thực tế; thực dụng。有实际的好处。
你送他实用的东西比送陈设品要实惠些。
bạn tặng anh ấy những gì dùng được, có ích hơn những đồ để trưng bày.
随便看
脆生
脆骨
脉
脉像
脉冲
脉动
脉动星
脉动电流
脉息
脉搏
脉案
脉络
旱田
旱稻
旱船
旱象
旱路
旱道
旱魃
旱鸭子
时
时下
时不时
时世
时事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:44:01