请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 力作
释义 力作
[lìzuò]
 tác phẩm tâm huyết; kiệt tác; tác phẩm lớn。精心完成的工力深厚的作品。
 这个剧本是他晚年的力作。
 vở kịch này là tác phẩm tâm huyết cuối đời của anh ấy.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 23:14:08