请输入您要查询的越南语单词:
单词
困窘
释义
困窘
[kùnjiǒng]
1. khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu。为难。
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
anh ấy khó xử đứng ở đó, chẳng thèm nói câu nào.
2. khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn。穷困。
家 境困窘。
gia cảnh khốn khó.
困窘的生活。
cuộc sống khó khăn.
随便看
犴
状
状元
状元红
状况
状子
状态
状纸
状语
状貌
犷
犷悍
犸
犹
犹之乎
犹他
犹大
犹太人
犹太教
犹如
犹灵
犹然
犹疑
犹自
犹豫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 22:41:51