请输入您要查询的越南语单词:
单词
困窘
释义
困窘
[kùnjiǒng]
1. khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu。为难。
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
anh ấy khó xử đứng ở đó, chẳng thèm nói câu nào.
2. khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn。穷困。
家 境困窘。
gia cảnh khốn khó.
困窘的生活。
cuộc sống khó khăn.
随便看
册封
册立
册页
再
再三
再不
再世
再会
再则
再婚
再嫁
再审
再度
再接再厉
再次
再版
再现
再生
再生产
再生父母
再者
再衰三竭
再见
再说
再造
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:21:18