请输入您要查询的越南语单词:
单词
困窘
释义
困窘
[kùnjiǒng]
1. khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu。为难。
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
anh ấy khó xử đứng ở đó, chẳng thèm nói câu nào.
2. khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn。穷困。
家 境困窘。
gia cảnh khốn khó.
困窘的生活。
cuộc sống khó khăn.
随便看
亏得
亏心
亏折
亏损
亏本
亏欠
亏短
亏秤
亏空
亏累
亏耗
亏蚀
亏负
云
云云
云南
云图
云天
云头
云头儿
云层
云山雾罩
云崖
云彩
云房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:47:27