请输入您要查询的越南语单词:
单词
国戚
释义
国戚
[guóqī]
quốc thích (gia đình phía mẹ hoặc vợ vua)。帝王的外戚。
皇亲国戚
hoàng thân quốc thích
随便看
文饰
文鸟
斋
斋戒
斋月
斋果
斋醮
斋饭
斌
斐
斐济
斐然
斑
斑文
斑斑
斑斓
斑点
斑疹
斑疹伤寒
斑痕
斑白
斑秃
斑竹
斑纹
斑马
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 20:59:07