请输入您要查询的越南语单词:
单词
猜度
释义
猜度
[cāiduó]
đoán chừng; đoán; ngờ; phỏng chừng; ước chừng; ngờ tới; ngờ là。猜测;揣度。
心里暗自猜度,来人会是谁呢?
lòng thầm đoán, có thể là ai đến nhỉ?
据我猜度,他的意图并不在于此。
theo tôi đoán, ý đồ của hắn ta hoàn toàn không phải ở chỗ này đâu
随便看
布尔什维克
布局
布帛
布帛菽粟
布拉吉
布拉扎维
布拉格
布拉迪斯拉发
布政司
布施
布景
布朗族
布朗运动
布泽
布洋娃娃
布琼布拉
布纹纸
布线
布置
布菜
布衣
布衣之交
布衣韦带
布褐
布设
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:32