请输入您要查询的越南语单词:
单词
纲要
释义
纲要
[gāngyào]
1. đề cương。提纲。
他把问题写成纲要,准备在会议上提出讨论。
anh ấy đem vấn đề viết thành đề cương, chuẩn bị đưa ra thảo luận ở hội nghị.
2. đại cương (thường dùng làm tên sách hoặc văn kiện)。概要(多用作书名或文件名)。
《农业发展纲要》
đại cương về phát triển nông nghiệp.
随便看
蟒
蟒蛇
蟒袍
蟓
蟘
蟛
蟛蜞
蟠
蟠曲
蟠桃
蟢
蟢子
蟥
蟪
蟫
蟮
蟷
蟹
蟹獴
蟹粉
蟹青
蟹黄
蟾
蟾光
蟾宫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:12