请输入您要查询的越南语单词:
单词
抗属
释义
抗属
[kàngshǔ]
gia đình trung kiên (chỉ gia đình của những người kiên quyết chống Nhật trong thời kỳ chiến tranh Trung - Nhật)。指 抗日战争时期,在中国共产党领导下坚持抗日的军政人员的家 属。
随便看
听阈
听风是雨
听骨
吭
吭哧
吭声
吭气
吮
吮吸
启
启事
启动
启发
启明
启用
启碇
启示
启程
启蒙
启蒙运动
启衅
启运
启迪
启齿
吰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:08:15