请输入您要查询的越南语单词:
单词
抗属
释义
抗属
[kàngshǔ]
gia đình trung kiên (chỉ gia đình của những người kiên quyết chống Nhật trong thời kỳ chiến tranh Trung - Nhật)。指 抗日战争时期,在中国共产党领导下坚持抗日的军政人员的家 属。
随便看
环路
环钻
环锁
环锯
环靶
环顾
现
现下
现世
现今
现代
现代化
现代戏
现任
现势
现在
现场
现大洋
现存
现实
现实主义
现局
现形
现役
现成
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:55:00