请输入您要查询的越南语单词:
单词
闻名
释义
闻名
[wénmíng]
1. nghe tiếng; biết tiếng。听到名声。
闻名不如见面。
nghe tiếng không bằng thấy mặt; tai nghe không bằng mắt thấy.
2. nổi tiếng; có tiếng。有名。
闻名全国
nổi danh khắp nước
闻名世界
nổi tiếng thế giới
随便看
攥
公路
公车
公转
公输
公道
公门
公顷
公馆
公马
公鸡
六
六一儿童节
六书
六亲
六亲不认
六合
六壬
六弦琴
六指儿
六朝
六根
六欲
六甲
六畜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:03:24