请输入您要查询的越南语单词:
单词
闻名
释义
闻名
[wénmíng]
1. nghe tiếng; biết tiếng。听到名声。
闻名不如见面。
nghe tiếng không bằng thấy mặt; tai nghe không bằng mắt thấy.
2. nổi tiếng; có tiếng。有名。
闻名全国
nổi danh khắp nước
闻名世界
nổi tiếng thế giới
随便看
偿命
偿还
傀
傀儡
傀儡戏
傀儡政权
傅
傅会
傅科摆
傅粉
傈
傉
傍
傍亮儿
傍人篱壁
傍人门户
傍午
傍晌
傍晚
傍柳随花
傍边儿
傍近
傍黑儿
傎
傒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:03:00