请输入您要查询的越南语单词:
单词
獬豸
释义
獬豸
[xièzhì]
hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)。古代传说中的异兽,能辨曲直,见人争斗就用角去顶坏人。
随便看
祖考
祖茔
祖辈
祖述
祖鞭
祖龙一炬
祚
祛
祛疑
祛痰剂
祛除
祜
祝
祝告
祝寿
祝愿
祝捷
祝祷
祝福
祝词
祝贺
祝辞
祝酒
祝颂
神
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:19:21