请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔚然
释义
蔚然
[wèirán]
tươi thắm; rậm tốt。形容茂盛、盛大。
蔚然成风
phát triển mạnh mẽ thành phong trào
几年前栽的树苗,现已蔚然成林。
cây non mới trồng mấy năm trước, nay đã tươi tốt thành rừng.
随便看
独舞
独苗
独行
独行其是
独裁
独裁者
独角戏
独语
独资
独身
独轮车
独辟蹊径
独门
独门独户
独院
独霸
独霸一方
独龙族
狭
狭义
狭小
狭心症
狭窄
狭路相逢
狭长
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:38:00