请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔚然
释义
蔚然
[wèirán]
tươi thắm; rậm tốt。形容茂盛、盛大。
蔚然成风
phát triển mạnh mẽ thành phong trào
几年前栽的树苗,现已蔚然成林。
cây non mới trồng mấy năm trước, nay đã tươi tốt thành rừng.
随便看
唡
唢
唢呐
唣
唤
唤头
唤起
唤醒
唧
唧咕
唧哝
唧唧
唧唧喳喳
唧唧嘎嘎
唧啾
唧筒
唪
唪经
唫
唬
售
售卖
售票员
售票处
售货员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:10:16