请输入您要查询的越南语单词:
单词
唤醒
释义
唤醒
[huànxǐng]
1. tỉnh lại; đánh thức。叫醒。
他把我从睡梦中唤醒。
anh ấy đánh thức tôi dậy.
2. thức tỉnh; làm tỉnh ngộ。使醒悟。
唤醒民众
thức tỉnh quần chúng
随便看
看茶
看见
看财奴
看起来
看跌
看轻
看透
看重
看青
看顾
看风使帆
看风使舵
看风色
看齐
眍
眘
眙
眚
眛
真
真丝
真个
真主
真义
真书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:33:11