请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔼
释义
蔼
Từ phồn thể: (藹)
[ǎi]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 17
Hán Việt: ÁI
1. nhã nhặn; hài hoà; thái độ tốt; hiền lành; nhẹ nhàng; hoà nhã。和气;态度好。
和蔼 。
nhã nhặn.
书
2. tốt tươi; um tùm; dồi dào; chứa chan; đầy dẫy; sum sê。繁茂。
Từ ghép:
蔼蔼
;
蔼然
;
蔼如
随便看
纺
纺织
纺织品
纺织工业
纺绸
纺车
纺锤
纺锭
纻
纼
纽
纽华克
纽埃岛
纽子
纽带
纽扣
纽约
纽襻
纾
线
线呢
线圈
线坯子
线头
线形
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:44:36