请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔼
释义
蔼
Từ phồn thể: (藹)
[ǎi]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 17
Hán Việt: ÁI
1. nhã nhặn; hài hoà; thái độ tốt; hiền lành; nhẹ nhàng; hoà nhã。和气;态度好。
和蔼 。
nhã nhặn.
书
2. tốt tươi; um tùm; dồi dào; chứa chan; đầy dẫy; sum sê。繁茂。
Từ ghép:
蔼蔼
;
蔼然
;
蔼如
随便看
保固
保墒
保姆
保媒
保存
保守
保守主义
保守派
保安
保安团
保安队
保宫
保密
保山
保底
保得住
保护
保护人
保护伞
保护关税
保护员
保护国
保护层
保护神
保护色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:53:21