请输入您要查询的越南语单词:
单词
碍眼
释义
碍眼
[àiyǎn]
1. chướng mắt; gai mắt; khó coi。不顺眼。
东西乱堆在那里怪碍眼的。
đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.
2. chướng; không tiện; bất tiện。嫌有人在跟前不便。
人家有事,咱们在这里碍眼,快走吧!
người ta đang có việc, chúng mình ở đây không tiện, đi thôi!
随便看
旁系
旁系亲属
旁若无人
旁观
旁观者清
旁证
旁边
旁门
旁门左道
旁骛
旂
旃
旃檀
旄
旅
旅人蕉
旅伴
旅客
旅居
旅店
旅次
旅游
旅社
旅程
旅舍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:04:06