请输入您要查询的越南语单词:
单词
碍眼
释义
碍眼
[àiyǎn]
1. chướng mắt; gai mắt; khó coi。不顺眼。
东西乱堆在那里怪碍眼的。
đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.
2. chướng; không tiện; bất tiện。嫌有人在跟前不便。
人家有事,咱们在这里碍眼,快走吧!
người ta đang có việc, chúng mình ở đây không tiện, đi thôi!
随便看
放学
放定
放宽
放射
放射形
放射性
放射性元素
放射病
放射线
放屁
放工
放弃
放心
放怀
放恣
放患未然
放情
放慢
放手
放排
放散
放旷
急风暴雨
急骤
怦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:07:58