请输入您要查询的越南语单词:
单词
碍眼
释义
碍眼
[àiyǎn]
1. chướng mắt; gai mắt; khó coi。不顺眼。
东西乱堆在那里怪碍眼的。
đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.
2. chướng; không tiện; bất tiện。嫌有人在跟前不便。
人家有事,咱们在这里碍眼,快走吧!
người ta đang có việc, chúng mình ở đây không tiện, đi thôi!
随便看
毷
毸
构隙
枇
枇杷
枉
枉死
枉法
枉然
枉费
枉驾
枊
枋
枋子
枌
析
析出
析疑
枑
枓
枕
枕头
枕头箱
枕套
枕巾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 15:26:49