请输入您要查询的越南语单词:
单词
来劲
释义
来劲
[láijìn]
1. hăng hái; mạnh mẽ; mãnh liệt; phấn khởi。有劲头儿。
他越干越来劲。
anh ấy càng làm càng hăng hái.
2. làm phấn chấn; gây hưng phấn。 使人振奋。
这样伟大的工程,可真来劲。
công trình to lớn như thế này, thật sự làm phấn chấn lòng người.
随便看
低气压
低氧
低水位
低沉
低洼
低消耗
低温
低湿
低潮
低烧
低热
低眉
低眉倒运
低眉顺眼
低矮
低空
低等
低等动物
低等植物
低糖
低级
低级神经活动
低缓
低耗
低能
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:42:05