请输入您要查询的越南语单词:
单词
来劲
释义
来劲
[láijìn]
1. hăng hái; mạnh mẽ; mãnh liệt; phấn khởi。有劲头儿。
他越干越来劲。
anh ấy càng làm càng hăng hái.
2. làm phấn chấn; gây hưng phấn。 使人振奋。
这样伟大的工程,可真来劲。
công trình to lớn như thế này, thật sự làm phấn chấn lòng người.
随便看
始祖鸟
始终
姌
姌袅
姐
姐丈
姐儿
姐儿们
姐夫
姐妹
姐妹核
姐姐
姑
姑丈
姑且
姑夫
姑奶奶
姑妄听之
姑妄言之
姑妈
姑姑
姑姥姥
姑娘
姑娘儿
姑婆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:17