请输入您要查询的越南语单词:
单词
礴
释义
礴
[bó]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 21
Hán Việt: BẠC
Ghi chú: 见〖磅礴〗。
名
1. hào hùng (khí thế) 。(气势)盛大。
气势礴
khí thế hào hùng
2. chan chứa; tràn đầy; lấp đầy。(气势)充满。
随便看
闭合
闭合电路
闭塞
闭市
闭幕
闭幕式
闭幕词
闭月羞花
闭架式
闭气
闭目塞听
闭目塞聪
闭眼
闭经
闭谷
闭路电视
闭锁
闭门却扫
闭门思过
闭门羹
闭门造车
闭音节
问
问世
问候
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:46:16