请输入您要查询的越南语单词:
单词
见外
释义
见外
[jiànwài]
xa lạ; ghẻ lạnh; xem như người ngoài; xa cách。当外人看待。
你对我这样客气,倒有点见外了。
anh đối xử khách sáo với tôi như vậy, chỉ thêm xa cách nhau thôi.
请不要见外。
xin đừng xem như người ngoài.
随便看
忽微
忽忽
忽悠
忽然
忽略
忽而
忽视
忽闪
忽隐忽现
忾
忿
忿忿
忿恚
忿恨
忿然作色
忿詈
怀
怀仁
怀俄明
怀古
怀妊
怀孕
怀德
怀念
怀恋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:23