请输入您要查询的越南语单词:
单词
见外
释义
见外
[jiànwài]
xa lạ; ghẻ lạnh; xem như người ngoài; xa cách。当外人看待。
你对我这样客气,倒有点见外了。
anh đối xử khách sáo với tôi như vậy, chỉ thêm xa cách nhau thôi.
请不要见外。
xin đừng xem như người ngoài.
随便看
乏术
乏煤
乏货
乏顿
乐
乐不可支
乐不思蜀
乐事
乐于
乐儿
乐呵呵
乐和
乐善好施
乐器
乐团
乐园
乐土
乐坛
乐天
乐天知命
乐子
乐师
乐府
乐律
乐得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:14:27