请输入您要查询的越南语单词:
单词
黑五类
释义
黑五类
[hēiwǔlèi]
năm phần tử xấu; hắc ngũ loại (trong cách mạng văn hoá chỉ địa chủ, phú nông, phần tử phản cách mạng, phần tử xấu, phần tử theo cánh hữu)。中国"文革"中指地主、富农、反革命分子、坏分子、右派分子五种人(多用来指人的家 庭出身)。与"红五类"相对。
随便看
欺哄
欺生
欺瞒
欺蒙
欺诈
欺负
欺软怕硬
欺骗
欻
款
款子
款式
款待
款曲
款步
款洽
款留
款识
款项
款额
欿
歃
歃血
歃血为盟
歅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:29