请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 见得
释义 见得
[jiàndé]
 thấy rõ; làm sao biết; có thể khẳng định (dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)。看出来;能确定(只用于否定式或疑问式)。
 怎么见得他来不了?
 sao có thể khẳng định anh ấy không đến được chứ?
 参看〖不见得〗。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:54:18