请输入您要查询的越南语单词:
单词
提神
释义
提神
[tíshén]
nâng cao tinh thần; hưng phấn tinh thần。使精神兴奋。
浓茶能提神
trà đậm có thể làm cho tình thần hưng phấn.
随便看
珊瑚虫
珌
珍
珍品
珍奇
珍宝
珍惜
珍摄
珍本
珍爱
珍玩
珍珠
珍珠米
珍珠贝
珍禽
珍禽异兽
珍稀
珍羞
珍藏
珍视
珍贵
珍重
珍闻
珍馐
珏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:38:17