请输入您要查询的越南语单词:
单词
提神
释义
提神
[tíshén]
nâng cao tinh thần; hưng phấn tinh thần。使精神兴奋。
浓茶能提神
trà đậm có thể làm cho tình thần hưng phấn.
随便看
犴
状
状元
状元红
状况
状子
状态
状纸
状语
状貌
犷
犷悍
犸
犹
犹之乎
犹他
犹大
犹太人
犹太教
犹如
犹灵
犹然
犹疑
犹自
犹豫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:39:50