请输入您要查询的越南语单词:
单词
访寻
释义
访寻
[fǎngxún]
tìm kiếm; hỏi han tìm kiếm; sưu tầm。打听寻找;访求。
访寻失散的亲人。
tìm kiếm người thân bị thất lạc
访寻草药和良方
tìm kiếm thảo dược và những phương thuốc hay.
随便看
谪居
谫
谫陋
谬
谬奖
谬种
谬论
谬误
谭
谮
谯
谯楼
谰
谰言
谱
谱写
谱子
谱曲
谱牒
谱系
谱表
谲
谲诈
谳
谴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:01