请输入您要查询的越南语单词:
单词
评弹
释义
评弹
[píngtán]
1. Bình đàn (một hình thức văn nghệ dân gian, vừa kể chuyện, vừa hát, vừa đàn, lưu hành ở vùng Giang Tô, Chiết Giang,Trung Quốc)。曲艺的一种,流行于江苏,浙江一带,有说有唱,由评话和弹词结合而成。
2. bình thoại và đàn từ。评话和弹词的合称。
随便看
钶
钷
钸
钹
钺
钻
钻井
钻具
钻劲
钻压
钻台
钻圈
钻塔
钻头
钻孔
钻床
钻心
钻心虫
钻戒
钻探
钻探机
钻故纸堆
钻木取火
钻机
钻杆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:09:16