请输入您要查询的越南语单词:
单词
阆
释义
阆
Từ phồn thể: (閬)
[láng]
Bộ: 門 (门) - Môn
Số nét: 15
Hán Việt: LANG
phần để trống (trong kiến trúc)。建筑物中空廓的部分。
Từ phồn thể: (閬)
[làng]
Bộ: 門(Môn)
Hán Việt: LÃNG
Lãng Trung (tên huyện ở tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc)。阆中,地名,在四川。
随便看
霂
霄
霄壤
霄汉
霅
霆
震
震中
震动
震古烁今
震怒
震悚
震惊
震感
震慑
震撼
震波
震源
震级
震耳欲聋
震荡
震颤
霈
霉
霉天
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 15:19:12