请输入您要查询的越南语单词:
单词
阆
释义
阆
Từ phồn thể: (閬)
[láng]
Bộ: 門 (门) - Môn
Số nét: 15
Hán Việt: LANG
phần để trống (trong kiến trúc)。建筑物中空廓的部分。
Từ phồn thể: (閬)
[làng]
Bộ: 門(Môn)
Hán Việt: LÃNG
Lãng Trung (tên huyện ở tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc)。阆中,地名,在四川。
随便看
武涯
武火
武生
武科
武职
武艺
武行
武装
武装力量
武装部队
歧
歧义
歧出
歧异
歧视
歧路
歧路亡羊
歧途
歪
歪打正着
歪斜
歪曲
歪歪扭扭
歪缠
歪门邪道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 20:59:07