请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 经纪
释义 经纪
[jīngjì]
 1. trù tính; quản lý; kinh doanh。筹划并管理(企业);经营。
 不善经纪。
 không giỏi về kinh doanh.
 2. người mai mối; người môi giới; cò; mối lái。经纪人。
 3. chăm sóc; lo liệu; thu xếp; chăm lo。料理。
 经纪其家。
 chăm lo gia đình.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 18:49:40